| Bộ xử lý |
| Công nghệ CPU |
Intel Core ( i3 - 256GB ) , ( i5 - 512GB ) |
| Tốc độ CPU |
1.1GHz dual-core |
| Tốc độ tối đa |
Turbo Boost up to 3.2GHz, with 4MB L3 cache |
| Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng |
| RAM |
8GB |
| Loại RAM |
LPDDR4X onboard memory |
| Tốc độ Bus RAM |
3733MHz |
| Ổ cứng |
256G |
| Màn hình |
| Kích thước màn hình |
13.3-inch (diagonal) |
| Độ phân giải |
2560-by-1600 native resolution at 227 pixels per inch |
| Công nghệ màn hình |
Retina display , LED-backlit display with IPS technology , True Tone |
| Đồ họa và Âm thanh |
| Thiết kế card |
onBoard |
| Card đồ họa |
Intel Iris Plus Graphics |
| Công nghệ âm thanh |
Stereo speakers - Microphone 3.5 mm headphone jack - Support for Apple iPhone headset with microphone |
| Cổng kết nối & tính năng mở rộng |
| Cổng giao tiếp |
Two Thunderbolt 3 (USB-C) ports |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 802.11ac Wi-Fi wireless networking IEEE 802.11a/b/g/n compatible Bluetooth Bluetooth 5.0 wireless technology |
| Khe đọc thẻ nhớ |
Không |
| Ổ đĩa quang |
Không |
| Webcam |
720p FaceTime HD camera |
| Đèn bàn phím |
Có |
| Tính năng khác |
Integrated Touch ID sensor |
| PIN |
| Loại PIN |
Up to 11 hours wireless web . Up to 12 hours Apple TV app movie playback . Up to 30 days of standby time |
| Thông tin Pin |
Built-in 49.9‑watt‑hour lithium‑polymer battery |
| Hệ điều hành |
| Hệ điều hành |
macOS |
| Kích thước & trọng lượng |
| Kích thước |
Height: 0.16–0.63 inch (0.41–1.61 cm) . Width: 11.97 inches (30.41 cm) . Depth: 8.36 inches (21.24 cm) |
| Trọng lượng |
2.8 pounds (1.29 kg)3 |
| Chất liệu |
Nhôm Nguyên Khối |