| Bộ xử lý |
| Công nghệ CPU |
Apple M3 Max chip |
| Loại CPU |
16-core CPU || 40-core GPU |
| Tốc độ CPU |
300GB/s memory bandwidth |
| Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng |
| RAM |
48GB |
| Loại RAM |
unified memory |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
128GB |
| Ổ cứng |
1TB |
| Màn hình |
| Kích thước màn hình |
16.2-inch (diagonal) |
| Độ phân giải |
3456-by-2234 native resolution at 254 pixels per inch |
| Công nghệ màn hình |
Liquid Retina XDR display, True Tone technology |
| Đồ họa và Âm thanh |
| Thiết kế card |
Apple GPU (40-core graphics) |
| Công nghệ âm thanh |
High-fidelity six-speaker sound system with force-cancelling woofers Wide stereo sound Support for Spatial Audio |
| Cổng kết nối & tính năng mở rộng |
| Cổng giao tiếp |
HDMI port .3.5 mm headphone jack .MagSafe 3 port .Three Thunderbolt 4 (USB-C) |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 6E (802.11ax) . Bluetooth 5.3 |
| Khe đọc thẻ nhớ |
SDXC card slot. |
| Webcam |
1080p FaceTime HD camera |
| Đèn bàn phím |
Có |
| PIN |
| Loại PIN |
100-watt-hour lithium-polymer batter |
| Thông tin Pin |
Up to 22 hours Apple TV app movie playback Up to 15 hours wireless web |
| Hệ điều hành |
| Hệ điều hành |
macOS Sonoma |
| Kích thước & trọng lượng |
| Kích thước |
Height: 0.66 inch (1.68 cm) Width: 14.01 inches (35.57 cm) Depth: 9.77 inches (24.81 cm) |
| Trọng lượng |
Weight (M3 Pro): 4.7 pounds (2.14 kg)7. Weight (M3 Max): 4.8 pounds (2.16 kg)7 |
| Chất liệu |
Hợp Kim Nhôm |