| Màn hình |
| Công nghệ màn hình |
LTPO Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (typ), 1600 nits (HBM), 3000 nits (peak) |
| Độ phân giải |
1320 x 2868 pixels, 19.5:9 ratio (~460 ppi density) |
| Màn hình rộng |
6.9 inches, 115.6 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio) |
| Camera sau |
| Mặt kính cảm ứng |
Ceramic Shield 2 Anti-reflective coating |
| Độ phân giải |
48 MP, f/1.5-4.0, 24mm (wide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, sensor-shift OIS (gen2). 48 MP, f/2.8, 100mm (periscope telephoto), 1/2.55", 0.7µm, PDAF, 3D sensor‑shift OIS, 4x optical zoom. 48 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55", 0.7µm, PDAF |
| Quay phim |
4K@24/25/30/60/100/120fps, 1080p@25/30/60/120/240fps, 10-bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 120fps), ProRes, ProRes RAW (up to 120fps), Apple Log 2, 3D (spatial) video/audio, stereo sound rec. |
| Đèn Flash |
Dual-LED dual-tone flash |
| Chụp ảnh nâng cao |
HDR (photo/panorama), Cinematic from regular video |
| Camera trước |
| Độ phân giải |
18 MP multi-aspect, f/1.9, 20mm (ultrawide), PDAF SL 3D, (depth/biometrics sensor) |
| Video Call |
4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120fps, gyro-EIS |
| Thông tin khác |
HDR, Dolby Vision HDR, 3D (spatial) audio, stereo sound rec., ProRes RAW, Apple Log 2 |
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành |
iOS 27 |
| Chipset (hãng SX CPU) |
Apple A20 Pro (2 nm) |
| Tốc độ CPU |
Hexa-core (2x GHz high performance + 4x GHz) |
| Chip đồ họa |
Apple GPU (7-core graphics) |
| Bộ nhớ & Lưu trữ |
| Bộ nhớ |
12GB |
| Bộ nhớ trong |
2TB |
| Kết nối |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| SIM |
Nano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time; International) · eSIM + eSIM (8 or more, max 2 at a time; USA) · Nano-SIM + Nano-SIM (China) |
| WIFI |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, hotspot |
| GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC |
| Bluetooth |
6.0, A2DP, LE |
| Cổng kết nối |
USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort |
| Jack tai nghe |
Không |
| Thiết kế & Trọng lượng |
| Màu sắc |
Tất cả màu |
| Thiết kế |
Nguyên Khối |
| Chất liệu |
Hợp Kim Nhôm |
| Kích thước |
163.4 x 78 x 8.8 mm (6.43 x 3.07 x 0.35 in) |
| Trọng lượng |
249 g (8.78 oz) |
| Thông tin pin & Sạc |
| Dung lượng pin |
Li-Ion 5391 mAh - Nano SIM model · Li-Ion 5567 mAh - eSIM only model |
| Loại pin |
Li-Ion |
| Công nghệ pin |
25W wireless MagSafe/Qi2, 50% in 30 min (15W - China) |
| Tiện ích |
| Bảo mật nâng cao |
Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
| Tính năng đặt biệt |
Ultra Wideband (UWB) support (gen2 chip) Emergency SOS, Messages and Find My via satellite |
| Thông tin khác |
| Thời điểm ra mắt |
10/09/2026 |